Nghĩa tiếng Việt của
serving
Phiên âm Mỹ /ˈsɝvɪŋ/ BrE /ˈsɜːvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "serving" phát âm Mỹ /ˈsɝvɪŋ/ Anh /ˈsɜːvɪŋ/ — audio file: serving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
ống bọc cáp
một phần nhỏ thức ăn, thức uống
Chuyên ngành kinh tế
khẩu phần
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bảo dưỡng
sự phục vụ
Lĩnh vực: điện
lớp bọc cáp
Lĩnh vực: điện lạnh
ống bọc cáp
vỏ đệm bọc cáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- serving food; serving a sentence; serve → serving
Dễ nhầm
- serving means providing food, helping someone or completing a period of duty; waiting on someone specifically means attending to customers
Mẫu câu giá trị
- “He is serving dinner to the guests.” (Anh đang dọn bữa tối cho khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật