Nghĩa tiếng Việt của
lip service
Mục trong từ điển mở: “lip-service”.
1. lời ủng hộ chỉ mang tính hình thức, không đi kèm hành động thực tế
Cấu trúc: pay lip service to something · give lip service to an idea · mere lip service
The company pays lip service to sustainability but has not changed its supply chain.
Công ty chỉ nói ủng hộ phát triển bền vững nhưng chưa thay đổi chuỗi cung ứng.
The proposal gave lip service to accessibility without funding the necessary changes.
Đề xuất chỉ nhắc đến khả năng tiếp cận theo hình thức mà không cấp kinh phí cho các thay đổi cần thiết.
Lưu ý: Pay lip service to thường mang sắc thái phê phán và hàm ý lời nói không khớp với hành động.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an expression of agreement that is not supported by real conviction (Synonyms: hypocrisy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.