Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với service?
“service” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là serve, serving, help; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “service” và “serve”, “serving”, “help” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“service” và “serve”, “serving”, “help” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| serve | /sɝv/ | gần nhất về nghĩa |
| serving | /ˈsɝvɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| help | /hɛlp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assistance | /əˈsɪstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| manage | /ˈmænədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| use | /jus/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| supply | /səˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| utility | /juˈtɪləti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “service” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “serve” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The bank improved its customer service significantly.
nâng cấp dịch vụ khách hàng - Services account for 60% of GDP.
ngành dịch vụ chiếm 60% GDP — Task 1 kinh tế - to be in service
đang đi ở (cho ai)