Nghĩa tiếng Việt của
sequence
Phiên âm Mỹ /ˈsikwəns/
Transcript: từ "sequence" phát âm Mỹ /ˈsikwəns/ — audio file: sequence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
important events occur in rapid sequence — những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp
cảnh (trong phim)
(âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
(ngôn ngữ học) sự phối hợp
sequence of tenses — sự phối hợp các thời
(tôn giáo) bài ca xêcăng
(đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau)
(toán học) dãy
sequence of function — dãy hàm
sequence of number — dãy số
Chuyên ngành kỹ thuật
dãy
dãy số
đoàn
kết quả
lập thành dãy
liên phát
sự nối tiếp
tính liên tục
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi ký tự
dãy (số)
lập dãy
sự tuần tự
Lĩnh vực: y học
đoàn, chuỗi, dãy, (toán) cấp, trật tự, trình tự
Lĩnh vực: điện
xếp theo trình tự
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xích (truyền động)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Learning should follow a logical sequence from basic knowledge to advanced skills. — Học tập nên theo chuỗi logic từ kiến thức cơ bản tới kỹ năng nâng cao. (IELTS Writing Task 2)
Road accidents often result from a dangerous sequence of speeding and distraction. — Tai nạn đường bộ thường do chuỗi nguy hiểm gồm phóng nhanh và mất tập trung. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: chuỗi, trình tự — "in sequence" (theo đúng thứ tự), "a sequence of events" (một chuỗi sự kiện), "the correct sequence of steps".
- Động từ: sắp theo trình tự — "The scenes were sequenced for tension." (các cảnh được sắp xếp để tạo kịch tính).
- Họ từ: "consequence" (hậu quả), "subsequent" (tiếp theo) — cùng gốc "theo sau".
Dễ nhầm
- "in sequence" ≠ "in order": gần nhau, nhưng sequence nói CHUỖI có logic nối tiếp; order là thứ tự nói chung. "numbered in sequence".
- "sequence" ≠ "consequence": sequence là chuỗi; consequence là hệ quả — bẫy listening kinh điển.
- Di truyền học: "DNA sequence" (trình tự gen) — thuật ngữ cố định.
Mẫu câu giá trị
- "The chapters follow a logical sequence." (các chương theo một trình tự hợp lý).
- "A sequence of errors led to the outage." (một chuỗi sai sót dẫn đến sự cố gián đoạn).
- "Steps must be performed in the right sequence." (các bước phải thực hiện đúng trình tự).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật