Nghĩa tiếng Việt của

sequence

Phiên âm Mỹ /ˈsikwəns/

Transcript: từ "sequence" phát âm Mỹ /ˈsikwəns/ — audio file: sequence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1960) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
important events occur in rapid sequence — những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp
cảnh (trong phim)
(âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
(ngôn ngữ học) sự phối hợp
sequence of tenses — sự phối hợp các thời
(tôn giáo) bài ca xêcăng
(đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau)
(toán học) dãy
sequence of function — dãy hàm
sequence of number — dãy số
Chuyên ngành kỹ thuật
dãy
dãy số
đoàn
kết quả
lập thành dãy
liên phát
sự nối tiếp
tính liên tục
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi ký tự
dãy (số)
lập dãy
sự tuần tự
Lĩnh vực: y học
đoàn, chuỗi, dãy, (toán) cấp, trật tự, trình tự
Lĩnh vực: điện
xếp theo trình tự
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xích (truyền động)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Learning should follow a logical sequence from basic knowledge to advanced skills. — Học tập nên theo chuỗi logic từ kiến thức cơ bản tới kỹ năng nâng cao. (IELTS Writing Task 2)
Road accidents often result from a dangerous sequence of speeding and distraction. — Tai nạn đường bộ thường do chuỗi nguy hiểm gồm phóng nhanh và mất tập trung. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật