Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với series?

“series” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là serial, sequence, total; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “series” và “serial”, “sequence”, “total” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“series” và “serial”, “sequence”, “total” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
serial/ˈsɪˌɹiəl/gần nhất về nghĩa
sequence/ˈsikwəns/học thuật/trung tính
total/ˈtoʊtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
processed/ˈpɹɑsɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
order/ˈɔɹdɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
successive/səkˈsɛsɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
program/ˈpɹoʊˌɡɹæm/ngữ cảnh hẹp hơn
together/təˈɡɛðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “series” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “serial” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu