Nghĩa tiếng Việt của

serial

Phiên âm Mỹ /ˈsɪˌɹiəl/ BrE /ˈsɪˌriəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "serial" phát âm Mỹ /ˈsɪˌɹiəl/ Anh /ˈsɪˌriəl/ — audio file: serial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
ra theo từng số (truyện in trên báo)
serial rights — bản quyền về truyện in theo từng số
ra từng kỳ (tạp chí)
danh từ
truyện ra từng số
tạp chí
Chuyên ngành kỹ thuật
chuỗi
hàng loạt
liên tiếp
loạt
nối tiếp
Lĩnh vực: xây dựng
theo loạt
theo sêri
Lĩnh vực: toán & tin
theo thứ tự
tuần tự
Lĩnh vực: y học
theo từng hàng, từng dãy liên tiếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật