Nghĩa tiếng Việt của

hard sell

Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến

1. kiểu bán hàng ép chặt; việc khó thuyết phục

The salesman gave me the hard sell, so I left.

Anh bán hàng chèo kéo quá, nên mình đi ra.

Convincing older users is a hard sell.

Thuyết phục người dùng lớn tuổi là chuyện không dễ.

Lưu ý: Ngược: a soft sell (mềm mại, gợi mở).

Mục từ điển mở (OVDP)

-bán ép
sự quảng cáo o ép

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. forceful and insistent advertising

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.