Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với sell?

“sell” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deal, betray, trade; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. sell vs sale: sell động từ bán; sale danh từ buổi bán/doanh số. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

sell vs sale: sell động từ bán; sale danh từ buổi bán/doanh số.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
deal/dil/gần nhất về nghĩa
betray/bɪˈtɹeɪ/học thuật/trung tính
trade/tɹeɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
sale/seɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
buy/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
purchase/ˈpɝtʃəs/ngữ cảnh hẹp hơn
trading/ˈtɹeɪdɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
export/ˈɛkspɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “sell” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deal” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu