Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sell?
“sell” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là deal, betray, trade; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. sell vs sale: sell động từ bán; sale danh từ buổi bán/doanh số. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
sell vs sale: sell động từ bán; sale danh từ buổi bán/doanh số.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| deal | /dil/ | gần nhất về nghĩa |
| betray | /bɪˈtɹeɪ/ | học thuật/trung tính |
| trade | /tɹeɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sale | /seɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| buy | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| purchase | /ˈpɝtʃəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| trading | /ˈtɹeɪdɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| export | /ˈɛkspɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sell” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “deal” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Their handmade candles sell out every Christmas.
nến thủ công luôn cháy hàng mỗi Giáng sinh - The apartment sells for \$200,000.
căn hộ bán giá 200 nghìn đô - what a sell!
thật là thất vọng!, thật là chán quá!