Nghĩa tiếng Việt của
selling
Phiên âm Mỹ /ˈsɛlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "selling" phát âm Mỹ /ˈsɛlɪŋ/ — audio file: selling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bán hàng
Chuyên ngành kinh tế
tiêu thụ (hàng hóa...)
việc bán
việc bán (hàng)
việc chào hàng
việc rao hàng
việc tiêu thụ (hàng hóa)
việc tìm kiếm người mua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự bán (hàng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sell something; selling point; selling well; sell → sold → sold
Dễ nhầm
- selling is the -ing form of sell; sell is irregular
Mẫu câu giá trị
- “The shop is selling locally made baskets this month.” (Tháng này cửa hàng bán giỏ đan thủ công tại địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật