Nghĩa tiếng Việt của

sell off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bán rẻ hàng hóa để giải phóng hàng tồn hoặc thu hồi tiền

Cấu trúc: sell off stock/goods · sell something off cheaply · a clearance sell-off

The shop sold off its winter coats at the end of the season.

Cửa hàng bán rẻ áo khoác mùa đông vào cuối mùa.

They sold off the remaining stock before moving to a smaller premises.

Họ bán hết hàng tồn còn lại trước khi chuyển sang mặt bằng nhỏ hơn.

2. bán một phần hoặc toàn bộ tài sản/ngành kinh doanh

Cấu trúc: sell off assets/a subsidiary · sell something off to + buyer · a government sells off an industry

The company sold off two divisions that no longer fit its strategy.

Công ty bán hai bộ phận không còn phù hợp với chiến lược của mình.

The government planned to sell off the state-owned railway service.

Chính phủ dự định bán dịch vụ đường sắt thuộc sở hữu nhà nước.

Lưu ý: Sell something off có thể là bán rẻ hàng hóa để dọn kho hoặc bán tài sản/ngành kinh doanh, đôi khi để thu tiền hay thu hẹp hoạt động. Danh từ sell-off thường chỉ đợt bán tháo; không nhầm với sell out là bán hết vé/hàng hoặc phản bội nguyên tắc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

selloff US /sˈɛlɔf/

noun

  1. a sale of a relatively large number of assets (stocks or bonds or commodities) at a low price typically done to dispose of them rather than as normal trade

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.