Nghĩa tiếng Việt của
chelsea
Phiên âm Mỹ /tʃˈɛlsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chelsea" phát âm Mỹ /tʃˈɛlsi/ — audio file: chelsea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khu vực nghệ sĩ (ở Luân-đôn)
chelsea bun
bánh bao nhân hoa quả
chelsea pensionner
lính già ở bệnh viện Hoàng gia (Anh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chelsea Flower Show; Chelsea (place/name); Chelsea → proper name
Dễ nhầm
- Chelsea is a district of London and a personal name; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “They spent the afternoon walking around Chelsea.” (Họ dành buổi chiều đi dạo quanh khu Chelsea.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật