Nghĩa tiếng Việt của

sea lane

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tuyến hàng hải thường dùng cho tàu thuyền

Cấu trúc: a major/busy sea lane · shipping sea lanes · keep clear of a sea lane

The cargo ship followed a busy sea lane through the strait.

Tàu chở hàng đi theo tuyến hàng hải đông đúc qua eo biển.

The new port lies close to an important international sea lane.

Cảng mới nằm gần một tuyến hàng hải quốc tế quan trọng.

Lưu ý: Sea lane là tuyến đường biển chính thức hoặc được tàu thuyền sử dụng thường xuyên để đi lại và vận chuyển hàng hóa. Sea lane có thể nằm trong khu vực giao thông hàng hải đông đúc; không phải lúc nào cũng là hành lang vật lý được đánh dấu trên mặt nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lane at sea that is a regularly used route for vessels (Synonyms: seaway, ship route, trade route)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.