Nghĩa tiếng Việt của
sea mile
1. hải lý; đơn vị đo khoảng cách trên biển, thường tương ứng nautical mile = 1.852 mét
Cấu trúc: a sea mile · measure a distance in sea miles · several sea miles offshore
The island is about twelve sea miles from the mainland.
Hòn đảo cách đất liền khoảng mười hai hải lý.
The chart gives the distance in nautical or sea miles.
Hải đồ ghi khoảng cách bằng hải lý.
Lưu ý: Sea mile là đơn vị khoảng cách dùng trong hàng hải; trong cách dùng chuẩn hiện nay, nautical mile quốc tế bằng chính xác 1.852 mét. Trong hàng hải hiện đại, cách gọi này thường tương ứng với nautical mile quốc tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a former British unit of length once used in navigation; equivalent to 6,000 feet (1828.8 meters) (Synonyms: mile)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.