Nghĩa tiếng Việt của

sealed

Phiên âm Mỹ /sild/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sealed" phát âm Mỹ /sild/ — audio file: sealed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “seal” Nên nhận biết ~C1
tính từ
kín khít; được bịt kín
Chuyên ngành kinh tế
dán kín
đậy kín
đóng kín
hàn
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng kín
được bít kín
được bịt kín
được đóng kín
được hàn kín
được trám kín
kín
kín khít
Lĩnh vực: toán & tin
kín, niêm chặt
Lĩnh vực: xây dựng
niêm chặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật