Nghĩa tiếng Việt của
sealed
Phiên âm Mỹ /sild/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sealed" phát âm Mỹ /sild/ — audio file: sealed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kín khít; được bịt kín
Chuyên ngành kinh tế
dán kín
đậy kín
đóng kín
hàn
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng kín
được bít kín
được bịt kín
được đóng kín
được hàn kín
được trám kín
kín
kín khít
Lĩnh vực: toán & tin
kín, niêm chặt
Lĩnh vực: xây dựng
niêm chặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sealed envelope; sealed with a kiss; seal → sealed
Dễ nhầm
- sealed means closed tightly or officially confirmed; closed does not necessarily mean airtight
Mẫu câu giá trị
- “The evidence was kept in a sealed container.” (Bằng chứng được giữ trong một hộp niêm phong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật