Nghĩa tiếng Việt của

sea breeze

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. gió biển; luồng gió thổi từ biển vào bờ

Cấu trúc: a cool sea breeze · a sea breeze blows in/from the sea · feel the sea breeze

A cool sea breeze came through the open window.

Một làn gió biển mát thổi qua cửa sổ đang mở.

The sea breeze made the afternoon on the beach more comfortable.

Gió biển khiến buổi chiều trên bãi biển dễ chịu hơn.

Lưu ý: Sea breeze là luồng gió thổi từ biển vào đất liền, thường hình thành ban ngày khi đất nóng lên nhanh hơn mặt biển. Cụm mô tả hướng gió địa phương; không đồng nghĩa với gió biển mạnh do bão.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cooling breeze from the sea (during the daytime)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.