Nghĩa tiếng Việt của
sea power
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. hải quyền (sức mạnh trên biển)
Trade empires rose on sea power.
Các đế chế thương mại vươn lên nhờ hải quyền.
The nation became a sea power in the 1600s.
Quốc gia ấy thành cường quốc biển thế kỷ 17.
Lưu ý: Lịch sử, chiến lược; gần "naval power".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
sức mạnh hải quân
cường quốc hải quân
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- naval strength
- a nation that possesses formidable naval strength
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.