Nghĩa tiếng Việt của
season
Phiên âm Mỹ /ˈsizən/
Transcript: từ "season" phát âm Mỹ /ˈsizən/ — audio file: season.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #750) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mùa (trong năm)
the four seasons — bốn mùa
the dry season — mùa khô
the rainy — season mùa mưa
thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh
a word in season — lời nói đúng lúc
to be out of season — hết mùa
the Parisian season — thời gian có nhiều hoạt động (văn nghệ, xã giao, tham quan...) ở Pa-ri
hunting season — mùa săn
harvest season — mùa gặt
một thời gian
this jacket may still endure for a season — cái áo này còn có thể chịu đựng được một thời gian
động từ
luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng
to season somebody to the hard life — làm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ
to season a pipe — làm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)
has this wood been well seasoned? — gỗ này đã thật khô chưa
cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối
conversation was seasoned with humour — câu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
highly seasoned dishes — những món ăn có nhiều gia vị
làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt
let mercy season justice — hãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý
Chuyên ngành kinh tế
mùa
nêm
thời gian
thời kỳ
tra thêm gia vị
vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
cho gia vị vào
mùa
Lĩnh vực: xây dựng
hong khô (gỗ)
Lĩnh vực: thực phẩm
phơi khô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- season = mùa/mùa giải/gia vị (n/v): low season (mùa thấp điểm — du lịch Task 1), football season (mùa giải bóng đá); season food with salt = nêm nếm;
- seasonal = theo mùa: "seasonal work" (việc theo mùa — nông nghiệp/du lịch);
- seasoned = thạo lão luyện ("a seasoned traveler" — người đi nhiều sôi kinh nghiệm).
Dễ nhầm
- season (mùa) vs period (khoảng thời gian chung) vs term (học kỳ).
Mẫu câu giá trị
- "Book early — high season prices spike." (đặt sớm kẻo giá mùa cao điểm vọt).
- "Fruit tastes better in season." (trái cây đúng mùa ngon hơn hẳn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật