Nghĩa tiếng Việt của

searching

Phiên âm Mỹ /ˈsɝtʃɪŋ/ BrE /ˈsɜːtʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "searching" phát âm Mỹ /ˈsɝtʃɪŋ/ Anh /ˈsɜːtʃɪŋ/ — audio file: searching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “search” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự tìm kiếm, sự lục soát
searchings of heart
sự hối hận; sự lo sợ
tính từ
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...)
xuyên vào, thấu vào, thấm thía
searching wind — gió buốt thấu xương
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thăm dò
sự tìm kiếm
Lĩnh vực: toán & tin
sự tìm tòi
sự truy tìm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật