Nghĩa tiếng Việt của
searching
Phiên âm Mỹ /ˈsɝtʃɪŋ/ BrE /ˈsɜːtʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "searching" phát âm Mỹ /ˈsɝtʃɪŋ/ Anh /ˈsɜːtʃɪŋ/ — audio file: searching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tìm kiếm, sự lục soát
searchings of heart
sự hối hận; sự lo sợ
tính từ
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...)
xuyên vào, thấu vào, thấm thía
searching wind — gió buốt thấu xương
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thăm dò
sự tìm kiếm
Lĩnh vực: toán & tin
sự tìm tòi
sự truy tìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- searching for information; searching questions; search → searching
Dễ nhầm
- searching means looking carefully or examining deeply; looking for is more informal
Mẫu câu giá trị
- “They are searching the area for the missing dog.” (Họ đang tìm kiếm con chó mất tích trong khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật