Nghĩa tiếng Việt của

sea level

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. mực nước biển trung bình, dùng làm mốc đo độ cao

Cấu trúc: above/below sea level · rise in sea level · sea level is measured from a reference

The village is about 900 metres above sea level.

Ngôi làng nằm cao khoảng 900 mét so với mực nước biển.

The report tracks changes in average sea level over time.

Báo cáo theo dõi những thay đổi của mực nước biển trung bình theo thời gian.

Lưu ý: Sea level là độ cao trung bình của mặt biển, được dùng làm mốc để đo độ cao địa hình hoặc mực nước. Các số liệu độ cao thường ghi above/below sea level; mực biển thực tế thay đổi theo thủy triều, thời tiết và vị trí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. level of the ocean's surface (especially that halfway between mean high and low tide); used as a standard in reckoning land elevation or sea depth

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.