Nghĩa tiếng Việt của

response time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. thời gian phản hồi/đáp ứng của người, thiết bị hoặc dịch vụ

Cấu trúc: a fast/slow response time · reduce/improve response time · response time to a request

The support team aims for a response time of under one hour.

Nhóm hỗ trợ đặt mục tiêu phản hồi trong vòng chưa đầy một giờ.

The software update reduced the system's response time.

Bản cập nhật phần mềm rút ngắn thời gian phản hồi của hệ thống.

Lưu ý: Response time là khoảng thời gian từ lúc nhận yêu cầu, tín hiệu hoặc kích thích đến khi có phản hồi. Cụm dùng cho máy tính, dịch vụ khách hàng và con người; với phản ứng của con người trước một kích thích, reaction time thường nhấn mạnh thời gian phản xạ hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time that elapses between a stimulus and the response to it (Synonyms: reaction time, latency, latent period)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.