Nghĩa tiếng Việt của
reception
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈsɛpʃən/ BrE /rɪˈsɛpʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reception" phát âm Mỹ /ɹɪˈsɛpʃən/ Anh /rɪˈsɛpʃən/ — audio file: reception.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh
sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào...)
to be honoured by reception into the Academy — được vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm
sự đón tiếp
to give someone a warm reception — tiếp đón ai niềm nở
the play met with a warm reception — vở kịch được nhiệt liệt hoan nghênh
sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi
to give a reception — tổ chức chiêu đãi
(kỹ thuật), (rađiô) sự thu; phép thu
shortdistance reception — sự thu tầm gần
sự tiếp thu (tư tưởng...)
to have a great faculty of reception — có khả năng tiếp thu lớn
Chuyên ngành kinh tế
bàn tiếp đãi
phòng tiếp tân
quầy tiếp tân
sự thu nhận
sự tiếp đãi
sự tiếp đón
Chuyên ngành kỹ thuật
sự nhận
sự thu
sự thu nhận
Lĩnh vực: điện lạnh
phép thu
Lĩnh vực: toán & tin
sự thu nhận (tín hiệu)
Lĩnh vực: xây dựng
tiếp đón
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hotel reception; reception area; reception of a signal
Dễ nhầm
- reception can mean welcoming guests, the front desk, or the quality of a signal; reception desk is a specific counter
Mẫu câu giá trị
- “Please leave your key at reception.” (Vui lòng để chìa khóa ở quầy lễ tân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật