Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với response (kèm trái nghĩa)?

“response” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là answer, reply, reception; trái nghĩa thường gặp: inquiry. "response" ≠ "reply": reply là thư/tin trả lời cụ thể; response rộng hơn — có thể là hành động, chính sách, sinh học.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"response" ≠ "reply": reply là thư/tin trả lời cụ thể; response rộng hơn — có thể là hành động, chính sách, sinh học.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
answer/ˈænsɚ/gần nhất về nghĩa
reply/ɹɪˈplaɪ/học thuật/trung tính
reception/ɹɪˈsɛpʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
reaction/ɹˈiækʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
respond/ɹɪˈspɑnd/ngữ cảnh hẹp hơn
answering/ˈænsɚɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
question/ˈkwɛstʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
feedback/ˈfidˌbæk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “response” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “answer” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu