Nghĩa tiếng Việt của
real
Phiên âm Mỹ /ɹil/ BrE /ril/
Transcript: từ "real" phát âm Mỹ /ɹil/ Anh /ril/ — audio file: real.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #354) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
thực, thực tế, có thực
thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
bất động
danh từ
thực tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- real = thật (không giả): "real leather" (da thật), "a real problem" (vấn đề có thật).
- really (adv) = thật sự; realize = nhận ra (họ từ khác nghĩa);
- for real = thật đấy (văn nói).
Dễ nhầm
- real vs true: real = tồn tại thật (vật/sự); true = đúng sự thật/chân thật (câu chuyện, bạn bè: "a true friend").
Mẫu câu giá trị
- "The documentary shows real working conditions." (phim tài liệu cho thấy điều kiện làm thật).
- "Is this real leather or faux?" (da thật hay da giả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật