Nghĩa tiếng Việt của
serious
Phiên âm Mỹ /ˈsɪɹiəs/ BrE /ˈsɪəiəs/
Transcript: từ "serious" phát âm Mỹ /ˈsɪɹiəs/ Anh /ˈsɪəiəs/ — audio file: serious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #796) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
a serious young person — một thanh niên đứng đắn
to have a serious look — có vẻ nghiêm trang, trông nghiêm nghị
hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
this is a serious matter — đây là một vấn đề quan trọng
serious illness — bệnh nặng, bệnh trầm trọng
serious defeat — sự thất bại nặng
serious casualties — tổn thương nặng
đáng sợ, đáng gờm
a serious rival — một đối thủ đáng gờm
thành thật, thật sự, không đùa
are you serious? — anh có nói thật không?
a serious attempt — một cố gắng thật sự
(thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo lý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hiểm nghèo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- serious = nghiêm túc/nghiêm trọng (adj): a serious problem (vấn đề nghiêm trọng), "Are you serious?" (nói thật á?);
- seriously (adv) = nghiêm túc: take it seriously (đẽo nghiêm túc);
- seriousness (n) = tính nghiêm trọng.
Dễ nhầm
- serious (nghiêm túc/nặng) vs severe (nặng độ mức: thời tiết/bệnh) vs grave (trầm trọng trang trọng).
Mẫu câu giá trị
- "This is a serious issue for rural schools." (đây là chuyện nghiêm trọng với trường nông thôn).
- "He never takes criticism seriously — pity." (anh ấy chẳng bao giờ nghiêm túc nhận góp ý — tiếc thật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật