Nghĩa tiếng Việt của
reality
Phiên âm Mỹ /ˌɹˈiæləˌti/ BrE /ˌrˈiæləˌti/
Transcript: từ "reality" phát âm Mỹ /ˌɹˈiæləˌti/ Anh /ˌrˈiæləˌti/ — audio file: reality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1181) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thực, thực tế, thực tại; sự vật có thực
hope becomes a reality by — hy vọng trở thành sự thực
in reality — thật ra, kỳ thực, trên thực tế
tính chất chính xác, tính chất xác thực, tính chất đúng (như nguyên bản)
reproduced with startling reality — được sao chép lại với một sự chính xác kỳ lạ
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện thực
thực thể
Lĩnh vực: điện lạnh
thực tại
Lĩnh vực: toán & tin
tính thực, thực tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in reality = thực tế là (đối lập với ý nghĩ ban đầu): "the plan sounded good; in reality, it failed".
- become a reality = thành hiện thực: "the tunnel finally became a reality".
- "face/accept reality" (đối diện/chấp nhận thực tế); realist/realistic (thực tế).
Dễ nhầm
- reality (thế giới như nó vốn có) ≠ fact (sự kiện riêng lẻ có thể kiểm chứng).
- "virtual reality" (thực tại ảo) — công nghệ; "the harsh reality" (thực tế khắc nghiệt) — Task 2.
Mẫu câu giá trị
- "Free higher education became a reality last year." (học đại miễn phí thành hiện thực năm ngoái).
- "In reality, only a third of applicants meet the bar." (thực tế, chỉ một phần ba đơn đạt chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật