Nghĩa tiếng Việt của
real time
1. thời gian thực; xử lý dữ liệu khi dữ liệu phát sinh với độ trễ phù hợp yêu cầu
Cấu trúc: in real time · real-time data/processing · a real-time system
The dashboard displays traffic conditions in real time.
Bảng điều khiển hiển thị tình trạng giao thông theo thời gian thực.
The system processes sensor data in real time.
Hệ thống xử lý dữ liệu cảm biến theo thời gian thực.
2. trực tiếp, diễn ra đồng thời với sự kiện thay vì được ghi lại trước
Cấu trúc: broadcast/report something in real time · real-time coverage
Viewers followed the results in real time.
Khán giả theo dõi kết quả khi chúng diễn ra.
Lưu ý: Real time trong công nghệ là xử lý hoặc phản hồi dữ liệu đủ nhanh để theo kịp sự kiện, theo yêu cầu thời hạn của hệ thống; không nhất thiết không có độ trễ. Trong truyền thông, it happens in real time có thể nghĩa là trực tiếp/đồng thời với sự kiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) the time it takes for a process under computer control to occur
- the actual time that it takes a process to occur
"information is updated in real time"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.