Nghĩa tiếng Việt của
real property
1. bất động sản theo nghĩa pháp lý; đất và quyền/lợi ích gắn với đất cùng công trình cố định
Cấu trúc: real property · own/transfer real property · real-property rights
The contract describes the transfer of real property.
Hợp đồng mô tả việc chuyển nhượng quyền đối với bất động sản.
Local rules govern how real property may be transferred.
Quy định địa phương điều chỉnh cách chuyển nhượng bất động sản.
Lưu ý: Real property là thuật ngữ pháp lý thường chỉ quyền/lợi ích gắn với đất và công trình cố định trên đất; real estate thường nói đến chính tài sản/vật bất động sản. Ranh giới và cách dùng pháp lý tùy hệ thống luật, nên đây chỉ là phân biệt từ vựng khái quát.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- property consisting of houses and land (Synonyms: real estate, realty, immovable)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.