Nghĩa tiếng Việt của

realize

Phiên âm Mỹ /ˈɹiəˌlaɪz/ BrE /ˈriəˌlaɪz/

Transcript: từ "realize" phát âm Mỹ /ˈɹiəˌlaɪz/ Anh /ˈriəˌlaɪz/ — audio file: realize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #554) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
tả đúng như thật; hình dung (việc gì...) đúng như thật
these details help to realize the scene — những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
bán được, thu được
to realize high prices — bán được giá cao
to realize a profit — thu được lãi
Chuyên ngành kinh tế
bán (tài sản)
chuyển (tài sản) thành tiền mặt
hiện kim hóa (tích sản)
kiếm được (lợi nhuận)
thực hiện
thực hiện (kế hoạch)
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
Lĩnh vực: xây dựng
hiện thực hóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật