Nghĩa tiếng Việt của

signal-to-noise ratio

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (điện tử/viễn thông) tỷ số giữa tín hiệu cần thu và tín hiệu nhiễu

Cấu trúc: a high/low signal-to-noise ratio · improve/reduce the SNR · measure the signal-to-noise ratio

The engineers improved the signal-to-noise ratio by replacing the damaged cable.

Các kỹ sư cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu bằng cách thay sợi cáp hỏng.

A higher signal-to-noise ratio made the recording clearer.

Tỷ số tín hiệu trên nhiễu cao hơn giúp bản ghi âm rõ hơn.

2. (nghĩa bóng) mức độ thông tin hữu ích so với thông tin gây nhiễu

Cấu trúc: a better signal-to-noise ratio · improve the signal-to-noise ratio of a discussion/feed

Clearer meeting notes improved the signal-to-noise ratio of the project channel.

Biên bản họp rõ ràng hơn giúp kênh dự án có tỷ lệ thông tin hữu ích cao hơn.

The editor removed repeated posts to raise the signal-to-noise ratio in the forum.

Biên tập viên xóa các bài đăng lặp lại để tăng tỷ lệ nội dung hữu ích trên diễn đàn.

Lưu ý: Signal-to-noise ratio (SNR) so sánh cường độ tín hiệu hữu ích với nhiễu không mong muốn; SNR càng cao thường thì tín hiệu càng dễ phân biệt. Nghĩa bóng, cụm chỉ tỷ lệ thông tin có ích so với nội dung gây nhiễu trong một nguồn dữ liệu/cuộc thảo luận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the ratio of signal intensity to noise intensity (Synonyms: signal-to-noise, signal/noise ratio, signal/noise, S/N)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.