Nghĩa tiếng Việt của

aspect ratio

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. tỷ lệ khung hình (tỷ lệ chiều rộng so với chiều cao)

Cấu trúc: an aspect ratio of 16:9 · change/set the aspect ratio · preserve the original aspect ratio

The video uses a 16:9 aspect ratio.

Video này sử dụng tỷ lệ khung hình 16:9.

Crop the photo carefully to preserve its original aspect ratio.

Hãy cắt ảnh cẩn thận để giữ nguyên tỷ lệ khung hình ban đầu.

Lưu ý: Aspect ratio biểu thị tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của hình ảnh, màn hình hoặc khung hình; thường viết rộng:cao, chẳng hạn 16:9. Tỷ lệ này mô tả hình dáng, không cho biết độ phân giải hay kích thước tuyệt đối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the ratio of the width to the height of a tv picture

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — e (a)
G — i (á)
I — E (L)