Nghĩa tiếng Việt của
rat
Phiên âm Mỹ /ɹæt/ BrE /ræt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rat" phát âm Mỹ /ɹæt/ Anh /ræt/ — audio file: rat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2712) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(động vật học) con chuột
(chính trị) kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn
công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách
rats — chuyện vô lý, chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy
to give somebody rats
(Mỹ) chửi bới ai, la mắng ai
like a drowned rat
(xem) drown
like a rat in a hole
trong tình trạng bế tắc không lối thoát
to smell a rat
(xem) smell
nội động từ
bắt chuột, giết chuột
(chính trị) bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn
(nghĩa bóng) phản bội, bỏ rơi
to rat on a pal — phản bạn, bỏ rơi bạn
không tham gia đình công
ngoại động từ
(như) drat
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
RAT
Chuyên ngành kỹ thuật
chuột
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a rat; rat poison; smell a rat; rat somebody out (informal)
Dễ nhầm
- rat can be a rodent or informal expressions; mouse is generally smaller
Mẫu câu giá trị
- “They heard a rat moving behind the kitchen wall.” (Họ nghe thấy chuột cống di chuyển sau bức tường bếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật