Nghĩa tiếng Việt của

water rat

Cụm từnoun phrase (countable; also water vole)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “water-rat”.

1. chuột nước/chuột đồng nước: loài gặm nhấm sống ven sông hồ (water vole)

Cấu trúc: a water rat by the river · water rats live in burrows · also called a water vole

A water rat disappeared into a burrow beside the river.

Một con chuột nước chui vào hang bên bờ sông.

The survey recorded water rats along the lake shore.

Cuộc khảo sát ghi nhận chuột nước dọc bờ hồ.

Lưu ý: Water rat là tên gọi thông dụng ở Anh cho water vole, loài gặm nhấm sống ven sông hồ và thường đào hang gần bờ. Tên có chữ rat nhưng không nhất thiết chỉ chuột cống; wet as a water rat là cách ví ai đó ướt sũng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various amphibious rats
  2. common large Eurasian vole (Synonyms: water vole, Arvicola amphibius)
  3. a person who enjoys being in or on the water (Synonyms: water dog)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.