Nghĩa tiếng Việt của

rattle

Phiên âm Mỹ /ˈɹætəl/ BrE /ˈrætəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rattle" phát âm Mỹ /ˈɹætəl/ Anh /ˈrætəl/ — audio file: rattle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
(động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông)
(thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín)
tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...)
the rattle of shutters — tiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo
tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle)
chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên
nội động từ
kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...)
the windows rattled — cửa sổ lắc lạch cạch
chạy râm rầm (xe cộ...)
the tram rattled through the streets — xe điện chạy rầm rầm qua phố
nói huyên thiên, nói liến láu
ngoại động từ
làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
the wind rattles the shutters — gió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
(+ off, out, away) đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn)
to rattle off one's lesson — đọc bài học một mạch
vội thông qua (một dự luật...)
to rattle a bill through the House — vội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
(từ lóng) làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
don't get rattled over it — đừng sợ gì, đừng có việc gì phải cuống lên
to rattle up
(hàng hải) kéo lên (neo)
làm vui lên, làm hăng lên, làm phấn khởi
to rattle the sabre
(nghĩa bóng) đe doạ gây chiến tranh
Chuyên ngành kinh tế
đùi bò trước
Chuyên ngành kỹ thuật
làm sạch (vật đúc)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật