Nghĩa tiếng Việt của
bum
Phiên âm Mỹ /bʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bum" phát âm Mỹ /bʌm/ — audio file: bum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phía sau, đằng sau
mông đít
(pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám
to be on the bum
đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám
lộn xộn, rối loạn
his nerves are on the bum — hắn ta rối loạn thần kinh
to go on the bum
ăn bám
tính từ
(Mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét
động từ
(Mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám
bòn rút, xin xỏ được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bum (British informal) = bottom; bum a ride; bum around
Dễ nhầm
- bum is informal and can be rude; use bottom/seat for neutral body references
Mẫu câu giá trị
- “He asked a friend if he could bum a ride to the station.” (Anh hỏi bạn có thể cho đi nhờ đến ga không.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật