Nghĩa tiếng Việt của

bum

Phiên âm Mỹ /bʌm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bum" phát âm Mỹ /bʌm/ — audio file: bum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phía sau, đằng sau
mông đít
(pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám
to be on the bum
đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám
lộn xộn, rối loạn
his nerves are on the bum — hắn ta rối loạn thần kinh
to go on the bum
ăn bám
tính từ
(Mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét
động từ
(Mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám
bòn rút, xin xỏ được

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật