Nghĩa tiếng Việt của
rattling
Phiên âm Mỹ /ˈɹætlɪŋ/ BrE /ˈrætlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rattling" phát âm Mỹ /ˈɹætlɪŋ/ Anh /ˈrætlɪŋ/ — audio file: rattling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp
rầm rầm, huyên náo
rất nhanh, rất mạnh
(thường + good) rất
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cán nhẵn
sự làm sạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rattling noise; rattling along; rattling a cage
Dễ nhầm
- rattling is the -ing form of rattle and can describe repeated clattering; informal rattling good means very good in British English
Mẫu câu giá trị
- “We heard a rattling sound from the engine.” (Chúng tôi nghe tiếng lạch cạch từ động cơ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật