Nghĩa tiếng Việt của

drown

Phiên âm Mỹ /dɹaʊn/ BrE /draʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drown" phát âm Mỹ /dɹaʊn/ Anh /draʊn/ — audio file: drown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
chết đuối
ngoại động từ
dìm chết, làm chết đuối
to be drowned — bị chết đuối (vì tai nạn...)
to drown oneself — nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...)
làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa
drowned in tears — đầm đìa nước mắt
like a drowned rat — ướt như chuột lột
làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...)
to be drowned in sleep — chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
to drown someone's voice — làm át tiếng nói của ai
to drown one's sorrow in drink — uống rượu tiêu sầu
to be drowned out
bị lụt lội phải lánh khỏi nhà
to drowing man will catch at a straw
(xem) catch
Chuyên ngành kỹ thuật
làm ngập nước
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nhấn chìm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật