Nghĩa tiếng Việt của
drown
Phiên âm Mỹ /dɹaʊn/ BrE /draʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drown" phát âm Mỹ /dɹaʊn/ Anh /draʊn/ — audio file: drown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
chết đuối
ngoại động từ
dìm chết, làm chết đuối
to be drowned — bị chết đuối (vì tai nạn...)
to drown oneself — nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử
pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...)
làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa
drowned in tears — đầm đìa nước mắt
like a drowned rat — ướt như chuột lột
làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...)
to be drowned in sleep — chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt
to drown someone's voice — làm át tiếng nói của ai
to drown one's sorrow in drink — uống rượu tiêu sầu
to be drowned out
bị lụt lội phải lánh khỏi nhà
to drowing man will catch at a straw
(xem) catch
Chuyên ngành kỹ thuật
làm ngập nước
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nhấn chìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drown in debt; drown somebody; drown out noise
Dễ nhầm
- drown means die in water or cause this, and figuratively be overwhelmed; sink does not always mean die
Mẫu câu giá trị
- “The swimmer nearly drowned in the rough water.” (Người bơi suýt chết đuối trong dòng nước dữ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật