Nghĩa tiếng Việt của
rather
Phiên âm Mỹ /ˈɹæðɚ/ BrE /ˈræðə/
Transcript: từ "rather" phát âm Mỹ /ˈɹæðɚ/ Anh /ˈræðə/ — audio file: rather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #292) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thà... hơn, thích... hơn
we would rather die than be salves — chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ
which would you rather have, tea or coffee? — anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê?
đúng hơn, hơn là
we got home late last night, or rather early this morning — chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay
it is derived rather from inagination than reason — điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí
phần nào, hơi, khá
the performance was rather a failure — buổi biểu diễn thất bại phần nào
he felt rather tired at the end of the long climb — sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
rather pretty — khá đẹp
dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời)
do you know him?
rather!+ anh có biết anh đó không? có chứ!
have you been here before?
rather!+ trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có!
the rather that...
huống hồ là vì...
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- would rather + V nguyên mẫu = thà rằng: "I would rather stay home" (không "would rather to stay"). Phủ định: "would rather not say".
- rather than = thay vì: "walk rather than drive" (đi bộ thay vì lái xe).
- rather + adj = khá (mạnh hơn quite).
Dễ nhầm
- would rather + mệnh đề quá khứ = mong điều ngược thực tại: "I would rather you told me now." (giờ thì nói tôi nghe đi).
Mẫu câu giá trị
- "I would rather work from home than commute." (thà làm ở nhà còn hơn đi lại).
- "Prevent illness rather than treat it." (phòng bệnh hơn chữa bệnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật