Nghĩa tiếng Việt của
brat
Phiên âm Mỹ /bɹæt/ BrE /bræt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brat" phát âm Mỹ /bɹæt/ Anh /bræt/ — audio file: brat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thường), giuồm ghiện ỗn['brætis]
danh từ
(ngành mỏ) vách điều hoà gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spoiled brat; little brat; brat → insulting informal term
Dễ nhầm
- brat is an informal, often insulting word for a badly behaved child; use it cautiously because it can sound rude
Mẫu câu giá trị
- “The neighbours complained about the noisy brat next door.” (Hàng xóm phàn nàn về đứa trẻ ồn ào bên cạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật