Nghĩa tiếng Việt của
question
Phiên âm Mỹ /ˈkwɛstʃən/
Transcript: từ "question" phát âm Mỹ /ˈkwɛstʃən/ — audio file: question.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #181) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
câu hỏi
to put a question — đặt một câu hỏi
to answers a question — trả lời một câu hỏi
vấn đề; điều bàn đến, điều nói đến
a nice question — một vấn đề tế nhị
the question is... — vấn đề là...
that is not the question — vấn đề không phải là thế, vấn đề không phải ở đó
this is out of the question — không thành vấn đề, không phải là chuyện bàn đến nữa
the person in question — người đang được nói đến
the matter in question — việc đang được bàn đến
to come into question — được thảo luận bàn bạc; thành vấn đề thảo luận bàn bạc
question!
xin đi vào đề! (trong hội nghị, nhắc người phát biểu nói lan man ngoài đề); có vấn đề đấy! (tỏ ý nghi ngờ sự việc do ai đang nói)
to put the question — lấy biểu quyết
sự nghi ngờ
beyond all (out of, past without) question — không còn nghi ngờ gì nữa
to call in question — đặt thành vấn đề nghi ngờ
to make no question of... — không may may nghi ngờ gì về...
(cổ) sự tra tấn để bắt cung khai
to be put to the question — bị tra tấn đề bắt cung khai
to beg the question
coi như vấn đề đưa ra là đã quyết định rồi (đã đúng rồi) chẳng cần phải thảo luận làm gì
ngoại động từ
hỏi, hỏi cung
nghi ngờ; đặt thành vấn đề
to question the honesty of somebody — nghi ngờ tính lương thiện (chân thật) của ai
it cannot be questioned but [that] — không thể còn nghi ngờ gì nữa là, chắc chắn là
điều tra, nghiên cứu, xem xét (sự việc, hiện tượng)
Chuyên ngành kinh tế
câu hỏi
chất vấn
đặt câu hỏi
hỏi
nghi vấn
sự hỏi
sự nghi ngờ
thẩm vấn
tuân vấn
vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
vấn đề- câu hỏi, vấn đề
open ended q. (thống kê) vấn đề có vô số giải đáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- question = câu hỏi / vấn đề đặt ra: "raise a question" (đặt ra câu hỏi), "out of the question" = KHÔNG THỂ (bẫy: không phải "ngoài câu hỏi").
Dễ nhầm
- question (v) = nghi ngờ: "question the data".
- question vs issue vs problem: question điều cần trả lời; issue đề tài bàn; problem trục trặc.
Mẫu câu giá trị
- "There is no question that practice matters." (chẳng phải bàn cãi).
- "Experts question the reliability of the survey." (nghi ngờ độ tin cậy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật