Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với question (kèm trái nghĩa)?
“question” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là inquiry, head, doubt; trái nghĩa thường gặp: answer, rear, foot. “question” và “inquiry”, “head”, “doubt” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“question” và “inquiry”, “head”, “doubt” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| inquiry | /ˌɪnˈkwaɪˌɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| head | /hɛd/ | học thuật/trung tính |
| doubt | /daʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interrogation | /ˌɪnˌtɛɹəˈɡeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| interview | /ˈɪntɚˌvju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wonder | /ˈwʌndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ask | /æsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “question” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “inquiry” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There is no question that practice matters.
chẳng phải bàn cãi - Experts question the reliability of the survey.
nghi ngờ độ tin cậy - to put a question
đặt một câu hỏi