Nghĩa tiếng Việt của
doubt
Phiên âm Mỹ /daʊt/
Transcript: từ "doubt" phát âm Mỹ /daʊt/ — audio file: doubt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #874) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi
to have doubts about someone — có ý nghi ngờ ai
to make doubt — nghi ngờ, ngờ vực
no doubt; without doubt; beyond doubt — không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
there is not a shadow of doubt — không một chút mảy may nghi ngờ
sự do dự, sự lưỡng lự, sự nghi ngờ
động từ
nghi ngờ, ngờ vực; không tin, hồ nghi
to doubt someone's word — nghi ngờ lời nói của ai, không tin lời nói của ai
to doubt of someone's success — nghi ngờ sự thành công của ai
do dự, lưỡng lự, nghi ngại; tự hỏi, không biết
I doubt whether (if) it can be done — tôi không biết điều đó có thể làm được hay không, tôi tự hỏi không biết điều đó có thể làm được hay không
(cổ), (địa phương) e rằng, sợ rằng, ngại rằng
I doubt we are late — tôi e rằng chúng ta muộn mất
Chuyên ngành kỹ thuật
nghi ngờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doubt = sự nghi ngờ (n) / nghi ngờ (v): have doubts ABOUT = có nghi ngờ về ("doubts about the plan"); doubt THAT/WHETHER = nghi ngờ rằng;
- no doubt = chắc chắn là: "No doubt he will win." (chắc chắn cậu ấy thắng);
- doubtful = khả nghi/chưa chắc: "It is doubtful that..."; without doubt = không thể phủ nhận.
Dễ nhầm
- doubt (nghi vấn còn điềm) vs suspect (nghi ngờ ai làm gì) vs question (đặt câu hỏi thách thức).
Mẫu câu giá trị
- "I have no doubt that daily practice works." (mình không hề nghi ngờ luyện hằng ngày có hiệu quả).
- "Researchers doubt the survey's sample size." (nhà nghiên cứu hoài cỡ mẫu khảo sát).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật