Nghĩa tiếng Việt của
question mark
1. dấu hỏi chấm
End the sentence with a question mark.
Kết câu bằng dấu hỏi.
2. (nghĩa bóng) điều còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn
Cấu trúc: a question mark over/against something
There's still a question mark over the funding.
Vấn đề kinh phí vẫn còn là dấu hỏi.
His fitness puts a question mark against his selection.
Thể trạng của anh ấy khiến việc chọn vào đội còn dấu hỏi.
Lưu ý: Nghĩa bóng rất hay gặp trong báo chí kinh tế - thể thao.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
question mark B1
noun
- a punctuation mark (?) placed at the end of a sentence to indicate a question (Synonyms: interrogation point)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.