Nghĩa tiếng Việt của
quest
Phiên âm Mỹ /kwɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quest" phát âm Mỹ /kwɛst/ — audio file: quest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự truy tìm, sự truy lùng
in quest of — tìm kiếm, truy lùng
(cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
(cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
crowner's quest — sự điều tra về một vụ chết bất thường
nội động từ
đi tìm, lùng (chó săn)
(thơ ca) tìm kiếm
to quest about
đi lùng quanh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
truy lùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a quest for knowledge; go on a quest; quest for treasure
Dễ nhầm
- a quest is a long search or journey to find something; it often appears in stories and figurative writing
Mẫu câu giá trị
- “The novel follows her quest for the truth.” (Cuốn tiểu thuyết theo chân hành trình tìm kiếm sự thật của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật