Nghĩa tiếng Việt của
leading question
1. câu hỏi gợi ý hoặc định hướng câu trả lời, thường chứa giả định hay manh mối về câu trả lời người hỏi mong muốn
Cấu trúc: ask a leading question · a leading question in an interview · object to a leading question
The interviewer avoided leading questions during the survey.
Người phỏng vấn tránh các câu hỏi dẫn dắt trong khảo sát.
The lawyer objected that the question was leading.
Luật sư phản đối vì cho rằng câu hỏi mang tính gợi ý.
Lưu ý: Leading question có thể làm sai lệch khảo sát hoặc lời khai; trong tố tụng, quy tắc cho phép/không cho phép phụ thuộc loại câu hỏi và giai đoạn xét xử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a question phrased in such a way as to suggest the desired answer; a lawyer may ask leading questions on cross-examination
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.