Nghĩa tiếng Việt của
interrogation
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˌtɛɹəˈɡeɪʃən/ BrE /ˌɪnˌtɛəəˈɡeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interrogation" phát âm Mỹ /ˌɪnˌtɛɹəˈɡeɪʃən/ Anh /ˌɪnˌtɛəəˈɡeɪʃən/ — audio file: interrogation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất vấn; câu tra hỏi, câu thẩm vấn, câu chất vấn
(như) question-mark
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- under interrogation; interrogation room; interrogate → formal questioning
Dễ nhầm
- interrogation is formal, often intense questioning by authorities; interview is a broader and usually less forceful term
Mẫu câu giá trị
- “The suspect requested a lawyer before the interrogation.” (Nghi phạm yêu cầu luật sư trước khi thẩm vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật