Nghĩa tiếng Việt của
question time
1. phiên hỏi đáp/chất vấn, đặc biệt là thời gian nghị sĩ đặt câu hỏi cho chính phủ
Cấu trúc: question time in parliament · attend question time · a question-time session
The minister faced questions during parliamentary question time.
Bộ trưởng trả lời chất vấn trong phiên hỏi đáp tại quốc hội.
Question time begins after the opening statements.
Phần hỏi đáp bắt đầu sau các phát biểu mở đầu.
2. (tên riêng, Anh) chương trình truyền hình thảo luận chính trị Question Time
Cấu trúc: BBC Question Time · appear on Question Time · a Question Time panel
The candidate appeared on Question Time before the election.
Ứng viên xuất hiện trên chương trình Question Time trước cuộc bầu cử.
Lưu ý: Question time có thể là khoảng thời gian dành cho câu hỏi, nhất là phiên chất vấn tại quốc hội; viết hoa Question Time cũng là tên một chương trình truyền hình Anh có thảo luận chính trị. Nghĩa thông thường còn dùng cho phần hỏi đáp cuối buổi nói chuyện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a period during a parliamentary session when members of British Parliament may ask questions of the ministers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.