Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với professional (kèm trái nghĩa)?

“professional” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là master, expert, pro; trái nghĩa thường gặp: amateur, con. "professional" ≠ "occupational": professional là thuộc NGHỀ CHUYÊN với chuẩn mực; occupational là thuộc CÔNG VIỆC/việc làm ("occupational hazards"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"professional" ≠ "occupational": professional là thuộc NGHỀ CHUYÊN với chuẩn mực; occupational là thuộc CÔNG VIỆC/việc làm ("occupational hazards").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
master/ˈmæstɚ/gần nhất về nghĩa
expert/ˈɛkspɚt/học thuật/trung tính
pro/pɹoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
paid/peɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
occupational/ɑkjəˈpeɪʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
career/kˈɚɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
trained/tɹeɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn
training/ˈtɹeɪnɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “professional” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “master” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu