Nghĩa tiếng Việt của
products
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑdəkts/ BrE /ˈprɑdəkts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "products" phát âm Mỹ /ˈpɹɑdəkts/ Anh /ˈprɑdəkts/ — audio file: products.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “products” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “product” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sản vật, sản phẩm, vật phẩm
kết quả
(toán học) tích
(hoá học) sản phẩm
end product — sản phẩm cuối
intermediate product — sản phẩm trung gian
Chuyên ngành kinh tế
kết quả
sản phẩm
sản vật
thành quả
vật phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
kết quả
sản phẩm
sản vật
Lĩnh vực: toán & tin
tích số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- consumer products; dairy products; product launch
Dễ nhầm
- products is the plural of product, an item made or sold; produce usually means fresh fruit and vegetables
Mẫu câu giá trị
- “The store sells local products.” (Cửa hàng bán các sản phẩm địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật