Nghĩa tiếng Việt của

universal product code

Cụm từnoun phrase (countable; American English; UPC)Biên soạn riêngIELTS

1. mã UPC dùng để nhận diện sản phẩm bán lẻ, thường được in dưới dạng mã vạch

Cấu trúc: a Universal Product Code (UPC) · scan/read a UPC · a UPC barcode on a product

The cashier scanned the Universal Product Code on the package.

Thu ngân quét mã UPC trên bao bì.

A retailer uses the UPC to identify the product in its inventory system.

Nhà bán lẻ dùng mã UPC để nhận diện sản phẩm trong hệ thống tồn kho.

Lưu ý: Universal Product Code (UPC) là mã định danh sản phẩm thường được mã hóa bằng vạch để máy quét bán lẻ đọc; ở Bắc Mỹ, cụm hay chỉ hệ mã/vạch UPC. Mã định danh là dữ liệu, còn các vạch in trên bao bì là cách biểu diễn để máy quét đọc nó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. code consisting of a series of vertical bars of variable width that are scanned by a laser; printed on consumer product packages to identify the item for a computer that provides the price and registers inventory information (Synonyms: bar code)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.