Nghĩa tiếng Việt của

waste product

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. sản phẩm phụ/chất thải không còn hữu ích sinh ra trong một quá trình

Cấu trúc: an industrial waste product · a waste product of manufacturing/metabolism · dispose of waste products

Carbon dioxide is a waste product of cellular respiration.

Khí carbon dioxide là sản phẩm thải của quá trình hô hấp tế bào.

The factory must treat its waste products before releasing the water.

Nhà máy phải xử lý chất thải trước khi xả nước.

Lưu ý: Waste product là chất hoặc vật liệu không còn hữu ích được tạo ra trong quá trình sản xuất hoặc một quá trình tự nhiên. Trong sinh học, cụm cũng chỉ chất thải của hoạt động trao đổi chất; không phải mọi chất thải đều độc, nhưng một số cần được xử lý an toàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any materials unused and rejected as worthless or unwanted (Synonyms: waste, waste material, waste matter)
    "they collect the waste once a week"
    "much of the waste material is carried off in the sewers"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.